Nhật Minh Plastics là đơn vị chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm pallet nhựa,khay nhựa, thùng nhựa, sọt nhựa, sóng nhựa, thùng phuy nhựa, tank nhựa cùng nhiều sản phẩm nhựa công nghiệp khác., phục vụ đa dạng lĩnh vực như logistics, kho vận, thực phẩm, dược phẩm, điện tử và sản xuất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty luôn chú trọng đầu tư công nghệ hiện đại, nâng cao chất lượng sản phẩm và mang đến những giải pháp lưu trữ, vận chuyển tối ưu cho doanh nghiệp.
Tất cả pallet nhựa đều được sản xuất từ nguồn nguyên liệu chất lượng, có độ bền cao, chịu tải tốt và đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin – Uy tín tạo thương hiệu”, Nhật Minh Plastics cam kết mang đến sản phẩm pallet nhựa mới giá rẻ chất lượng, giá thành cạnh tranh, nguồn hàng ổn định cùng dịch vụ tư vấn tận tâm và giao hàng nhanh trên toàn quốc. Công ty luôn nỗ lực trở thành đối tác đáng tin cậy của các doanh nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kho bãi và chuỗi cung ứng.
Pallet Nhựa Giá Tốt – Pallet Mới, Cũ Sẵn Kho Toàn Quốc
Pallet nhựa là tấm kê hàng phẳng được sản xuất từ các loại nhựa công nghiệp như HDPE hoặc PP, thiết kế chuyên dụng để nâng đỡ, lưu trữ và vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng trong các kho vận logistics. Nhờ khả năng chống nước tuyệt đối, không mối mọt và tuổi thọ kéo dài từ 5–10 năm, pallet nhựa đang dần thay thế hoàn toàn pallet gỗ truyền thống.
kho hàng pallet nhựa Nhật Minh Plastics
Tại Việt Nam, các khu công nghiệp, kho lạnh, nhà máy sản xuất điện tử, dược phẩm và thực phẩm đang chuyển dịch mạnh mẽ sang sử dụng pallet nhựa công nghiệp. Không chỉ đơn thuần là tấm kê hàng, đây là trợ thủ đắc lực giúp xe nâng hoạt động hiệu quả, tối ưu diện tích container xuất khẩu và bảo vệ hàng hóa khỏi nguy cơ ẩm mốc, mối mọt hay gãy vỡ.
Pallet Nhựa Là Gì?
Pallet nhựa (Plastic Pallet) là cấu trúc kệ phẳng được đúc từ nhựa công nghiệp (HDPE hoặc PP), dùng để cố định hàng hóa khối lượng lớn khi di chuyển bằng xe nâng hoặc lưu trữ trên hệ thống giá kệ kho hàng. Sản phẩm có khả năng chịu tải từ 500kg đến hơn 5.000kg, chống ẩm mốc, hóa chất và đạt tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe.
Hiểu rõ cấu tạo chi tiết giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng dòng pallet nhựa chịu tải phù hợp nhất với hạ tầng kho bãi và dòng xe nâng hiện có.
cấu tạo pallet nhựa
1. Bề mặt pallet (Deck)
Bề mặt pallet là nơi tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa. Tùy thuộc vào yêu cầu vệ sinh và đặc thù sản phẩm kê nâng, mặt pallet được chia thành:
Pallet Mặt lưới (Mặt đan lưới): Giúp lưu thông không khí tốt, giảm trọng lượng bản thân pallet, thoát nước nhanh, rất thích hợp cho kho nông sản, thực phẩm tươi sống, kho lạnh.
Pallet Mặt kín (Mặt phẳng): Bề mặt liền khối không có khe hở, ngăn bụi bẩn và chất lỏng lọt xuống tầng dưới, dễ dàng vệ sinh lau chùi, phù hợp cho ngành dược phẩm, hóa chất, điện tử.
2. Chân và thanh giằng (Legs & Runners)
Kết cấu chân quyết định khả năng chịu tải và độ tương thích với các loại xe nâng:
Dạng 9 chân (9 legs): Thiết kế thoáng, dễ dàng tiếp cận từ 4 hướng, thích hợp cho xe nâng tay và xe nâng máy.
Dạng 3 thanh giằng (3 runners): Tăng cường độ cứng vững, giúp pallet di chuyển mượt mà trên hệ thống băng tải con lăn và xếp chồng an toàn trên kệ Racking.
Dạng mặt cửa (Cross perimeter): Phân bổ lực đều, nâng cao độ ổn định khi xếp chồng nhiều tầng.
3. Lối vào xe nâng (Fork Entry)
Phần lớn pallet nhựa công nghiệp hiện nay được thiết kế với 4 đường nâng (4-way entry) hoặc 2 đường nâng (2-way entry), cho phép càng xe nâng tiếp cận linh hoạt từ nhiều góc độ, giúp tiết kiệm thời gian quay đầu xe trong không gian kho hẹp.
Phân Loại Pallet Nhựa Chi Tiết Theo Mục Đích Sử Dụng
Để chọn chính xác loại pallet tối ưu cho hoạt động vận hành, người quản lý kho cần hiểu rõ các cách phân loại cấu trúc dưới đây.
Phân loại theo cấu tạo mặt
Pallet mặt lưới (Mặt đan lưới): Bề mặt có các lỗ thông thoáng giúp giảm trọng lượng pallet, giảm giá thành, đồng thời tạo độ thông thoáng khí – rất phù hợp cho nông sản, thực phẩm đông lạnh.
Pallet mặt kín (Mặt phẳng): Bề mặt liền khối đúc kín hoàn toàn. Dễ dàng vệ sinh, lau chùi, không lo bụi bẩn hoặc chất lỏng rò rỉ rơi xuống các tầng hàng bên dưới. Thường dùng trong ngành dược phẩm, hóa chất, bao bì dệt may.
Pallet 1 mặt vs. 2 mặt: Pallet 1 mặt chỉ sử dụng được 1 mặt trên để kê hàng; pallet 2 mặt cho phép lật mặt nào cũng dùng được, có khả năng chịu tải cực cao nhưng chỉ dùng được cho xe nâng máy (không dùng được cho xe nâng tay).
Phân loại theo thiết kế chân
Chân cốc (Pallet lồng nhau): Các chân đúc dạng ly/cốc rỗng. Khi không sử dụng có thể xếp lồng các tấm pallet vào nhau, tiết kiệm tới 60–70% diện tích kho bãi.
Chân giằng (3 chân ngang/dọc): Cấu trúc chân liên kết chắc chắn, giúp phân bổ tải trọng đều. Dễ dàng sử dụng cho mọi loại xe nâng.
Chân đai (Mặt đáy khung ô): Tăng cường độ giằng vững chắc, chuyên dùng để xếp chồng nhiều tầng pallet lên nhau (Stacking).
Phân loại theo chất liệu (HDPE vs. PP)
Nhựa HDPE (High-Density Polyethylene): Có độ dẻo dai cao, khả năng chống va đập cực tốt, chịu được nhiệt độ âm kho lạnh (xuống tới -40°C) mà không bị giòn gãy.
Nhựa PP (Polypropylene): Có độ cứng cáp và chịu tải trọng tĩnh cao hơn HDPE, chịu nhiệt độ nóng tốt hơn nhưng giòn hơn khi gặp môi trường nhiệt độ quá thấp.
Tại sao pallet nhựa đang dần thay thế pallet gỗ và pallet sắt?
So với pallet gỗ dễ bị ẩm mốc, gãy mối mục, để lại dằm gỗ gây nguy hiểm, hay pallet sắt nặng nề và dễ gỉ sét, pallet nhựa thể hiện ưu điểm vượt trội:
Độ bền vượt trội: Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, mối mọt, vi khuẩn hay các hóa chất thông thường (axit nhẹ, kiềm).
Tuổi thọ cao: Chu kỳ sử dụng có thể đạt từ 30–50 lần luân chuyển nhiều hơn pallet gỗ, giúp tối ưu chi phí dài hạn.
Chuẩn hóa xuất khẩu: Không cần qua xử lý khử trùng nhiệt hay phun hóa chất MB theo tiêu chuẩn ISPM 15 như pallet gỗ, tiết kiệm đáng kể thời gian thông quan.
An toàn lao động: Bề mặt không đinh dằm, góc cạnh được bo tròn giảm thiểu rủi ro chấn thương cho công nhân.
Bảng Giá Pallet Nhựa Mới Cập Nhật Giá Rẻ Nhất Thị Trường
Giá pallet nhựa mới phụ thuộc kích thước, tải trọng và số lượng. Dưới đây là bảng giá tham khảo từ Nhựa Nhật Minh (chưa VAT, chiết khấu sỉ lớn):
Kích thước (mm)
Loại pallet
Chất liệu
Tải trọng tĩnh
Giá (VNĐ/chiếc)
1100 x 1100 x 120
9 chân
HDPE tái sinh
2.000 kg
280.000 – 420.000
1100 x 1100 x 140
9 chân
HDPE
3.000 kg
420.000 – 650.000
1200 x 1000 x 140
9 chân
HDPE
3.000 kg
450.000 – 700.000
1200 x 1000 x 150
3 runner
HDPE
4.000 kg
650.000 – 1.050.000
1200 x 1000 x 160
Mặt lưới
HDPE
5.000 kg
800.000 – 1.250.000
1200 x 1000 x 160
Mặt kín
HDPE
5.000 kg
950.000 – 1.450.000
1200 x 1200 x 150
9 chân
HDPE
4.000 kg
650.000 – 1.100.000
1200 x 1200 x 160
3 runner
HDPE
5.000 kg
850.000 – 1.350.000
1200 x 1200 x 170
Lõi thép
HDPE nguyên sinh
6.000 kg
1.600.000 – 2.800.000
1300 x 1100 x 150
3 runner
HDPE
5.000 kg
900.000 – 1.500.000
1400 x 1100 x 150
3 runner
HDPE
5.000 kg
1.000.000 – 1.700.000
1400 x 1200 x 160
Mặt kín
HDPE
6.000 kg
1.200.000 – 1.900.000
1500 x 1500 x 160
Công nghiệp nặng
HDPE
6.000 kg
1.500.000 – 2.500.000
Liên hệ 0969.510.399 để nhận báo giá chi tiết theo số lượng và yêu cầu đặc biệt. Chúng tôi cam kết giá rẻ nhất cho pallet nhựa mới chất lượng nguyên sinh.
Chất liệu hạt nhựa: Nhựa nguyên sinh luôn có giá cao hơn nhựa tái sinh.
Trọng lượng bản thân pallet: Pallet càng nặng (tốn nhiều nhựa) thì giá thành càng cao.
Kết cấu gia cường: Pallet có chèn lõi thép chịu tải Racking sẽ có chi phí sản xuất cao hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành pallet nhựa
Chất liệu hạt nhựa: Nhựa nguyên sinh (HDPE/PP chưa qua tái chế) luôn có giá cao hơn nhựa tái sinh từ 30%–50% do độ dẻo dai, chịu va đập và chịu lạnh vượt trội.
Trọng lượng tấm pallet: Pallet càng nặng đồng nghĩa với lượng nhựa sử dụng càng nhiều, khả năng chịu tải càng cao nên giá thành sẽ đắt hơn.
Kết cấu gia cường: Các mẫu pallet có tích hợp các thanh lõi thép âm bên trong để đi kệ Racking sẽ có giá thành cao hơn các dòng pallet thông thường.
So Sánh Pallet Nhựa Mới Và Pallet Nhựa Cũ: Nên Chọn Loại Nào?
Bài toán đầu tư luôn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa ngân sách ban đầu và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Ưu Điểm Vượt Trội Khi Mua Pallet Nhựa Tại Nhật Minh Plastics
Không phải ngẫu nhiên mà pallet nhựa chất lượng cao trở thành sự lựa chọn hàng đầu của các tập đoàn đa quốc gia và hệ thống kho vận hiện đại. Dưới đây là những đặc tính ưu việt vượt trội:
Độ bền vượt trội & Tuổi thọ cao: Khả năng chống va đập tốt, không gãy mục hay biến dạng dưới tác động của thời tiết. Tuổi thọ trung bình gấp 10 lần pallet gỗ.
Kháng nước, kháng hóa chất tuyệt đối:Chống nước, không bị ăn mòn bởi axit, kiềm hay dung môi công nghiệp. Dễ dàng tẩy rửa, khử trùng sau mỗi chu kỳ sử dụng.
An toàn vệ sinh & Không mối mọt: Không ẩm mốc, không chứa vi khuẩn, vi sinh vật hay dằm gỗ gây tổn thương cho công nhân và hư hỏng bao bì hàng hóa.
Tối ưu chi phí dài hạn: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn pallet gỗ, nhưng nhờ độ bền cao, không mất chi phí bảo trì, tái sử dụng hàng nghìn lần, chi phí trên mỗi lượt sử dụng lại cực kỳ rẻ.
Thân thiện với môi trường: Có thể tái chế 100% sau khi hết vòng đời sử dụng, góp phần giảm thiểu rác thải công nghiệp và bảo vệ rừng.
Ứng Dụng Thực Tế Của Pallet Nhựa Trong Các Ngành
Pallet nhựa kê hàng thể hiện tính linh hoạt cao khi hiện diện trong hầu hết các ngành kinh tế trọng điểm:
Ngành Logistics & Kho vận: Làm nền tảng cho quy trình lưu kho, xếp chồng và luân chuyển hàng hóa bằng xe nâng, tối ưu hóa không gian chứa hàng.
Ngành Thực phẩm & Đồ uống: Đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP, ISO 22000). Không bám mùi, không đọng nước.
Ngành Dược phẩm & Y tế: Đạt chuẩn GMP. Sử dụng rộng rãi trong các kho bảo quản thuốc, vật tư y tế nhờ tính kháng khuẩn cao.
Ngành Điện tử & Linh kiện: Bề mặt phẳng, mịn, chống tĩnh điện, bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi nguy cơ trầy xước.
Ngành Hóa chất & Công nghiệp nặng: Sử dụng pallet nhựa chịu tải lớn để kê nâng thùng phuy, máy móc, nguyên vật liệu nặng an toàn.
Chất liệu của pallet nhựa công nghiệp
Chất liệu là yếu tố cốt lõi quyết định đến độ bền, sức chịu tải và giá thành của sản phẩm.
1. Nhựa HDPE (High-Density Polyethylene)
Đặc tính: Độ bền cơ học cực cao, tính dẻo dai tốt, chịu va đập mạnh mà không bị nứt vỡ.
Khả năng chịu nhiệt: Hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 60°C.
Ứng dụng: Là chất liệu lý tưởng nhất để sản xuất pallet nhựa HDPE dùng cho kho lạnh, lưu trữ hàng hóa nặng và dùng ngoài trời.
2. Nhựa PP (Polypropylene)
Đặc tính: Độ cứng cao hơn HDPE, khả năng chịu lực nén cực tốt, bề mặt bóng đẹp.
Hạn chế: Giòn hơn HDPE ở nhiệt độ thấp.
Ứng dụng: Thích hợp cho pallet lưu trữ trong kho thoáng mát, kệ Racking cao tầng yêu cầu độ võng thấp.
Kích thước pallet nhựa
Việc lựa chọn chuẩn kích thước pallet đóng vai trò quyết định đến hiệu suất chất xếp hàng lên xe tải, container và kệ kho.
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (mm)
Chuẩn áp dụng
Ngành ứng dụng phổ biến
Loại xe nâng phù hợp
1200 x 1000 x 150
ISO / Tiêu chuẩn Châu Âu
Logistics, Thực phẩm, Dược phẩm
Xe nâng tay & Xe nâng máy
1100 x 1100 x 150
Tiêu chuẩn Châu Á (Nhật, Hàn)
Điện tử, Hóa chất, Xuất khẩu
Xe nâng tay & Xe nâng máy
1200 x 800 x 150
Tiêu chuẩn Euro Pallet (EPAL)
Lưu kho Châu Âu, Hàng tiêu dùng
Xe nâng tay & Xe nâng máy
1000 x 1000 x 120
Tiêu chuẩn Nội địa
Kê hàng vuông, Hàng tiêu dùng nhẹ
Xe nâng tay & Xe nâng máy
Tải trọng pallet nhựa
Tải trọng phản ánh năng lực chịu lực của pallet trong các trạng thái làm việc khác nhau. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ 3 thông số tải trọng quan trọng sau:
Tải trọng tĩnh (Static Load): Là khối lượng hàng hóa tối đa mà pallet có thể chịu được khi đặt cố định trên mặt phẳng sàn nhà kho. Tải trọng tĩnh thường dao động từ 1.000 kg đến 5.000 kg.
Tải trọng động (Dynamic Load): Là khối lượng hàng hóa tối đa pallet chịu được khi đang trong quá trình nâng hạ và di chuyển bằng xe nâng. Tải trọng động phổ biến từ 500 kg đến 2.000 kg.
Tải trọng trên kệ Racking (Racking Load): Là khối lượng tối đa pallet chịu được khi đặt trên hệ thống kệ cao tầng (chỉ tựa lên 2 đầu thanh beam). Tải trọng này thường từ 400 kg đến 1.500 kg (thường yêu cầu pallet phải có lõi thép âm bên trong).
Hướng Dẫn Chọn Và Bảo Quản Pallet Nhựa Hiệu Quả
Xác định tải trọng, kích thước, môi trường sử dụng.
Kiểm tra chứng nhận chất liệu khi mua.
Bảo quản: Tránh nắng trực tiếp lâu, vệ sinh định kỳ, không vượt tải.
Mua Pallet Nhựa Uy Tín, Giá Tốt Tại Nhật Minh Plastics
Nhật Minh Plastics tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên sản xuất, nhập khẩu và phân phối các dòng pallet nhựa mới, pallet nhựa cũ chất lượng cao trên toàn quốc.
Vì sao nên lựa chọn Nhật Minh Plastics?
Chất lượng đảm bảo: Toàn bộ sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt về khả năng chịu tải, sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại.
Chủng loại đa dạng: Khai thác kho hàng rộng hàng ngàn mét vuông với đầy đủ kích thước, kiểu dáng từ pallet mini đến pallet chịu tải trọng nặng.
Giá gốc tại kho: Cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu cực cao cho các đơn hàng dự án, doanh nghiệp logistics.
Giao hàng hỏa tốc: Đội ngũ xe tải hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng tận nơi trên toàn quốc.
Quy trình tư vấn và báo giá nhanh chóng:
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu (kích thước, tải trọng, loại xe nâng) qua Hotline/Zalo 0966830399.
Bước 2: Chuyên viên kỹ thuật tư vấn giải pháp tối ưu và gửi báo giá chi tiết trong 5 phút.
Bước 3: Hỗ trợ gửi mẫu tận nơi hoặc mời khách hàng kiểm tra hàng trực tiếp tại kho.
Để đảm bảo quyền lợi tuyệt đối cho khách hàng, NHAT MINH PLASTICS đưa ra những cam kết vàng:
100% Đúng chất liệu: Cam kết chuẩn xác về tỷ lệ nhựa HDPE, nhựa PP nguyên sinh hoặc tái sinh đúng theo hợp đồng.
Bảo hành uy tín: Cam kết bảo hành 1 đổi 1 đối với các lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
Đúng tải trọng công bố: Tất cả các thông số tải trọng tĩnh, tải trọng động đều trải qua kiểm định thực tế khắt khe.
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời: Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ tư vấn sắp xếp kho bãi và bảo quản pallet hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Pallet nhựa nguyên sinh và tái sinh khác nhau như thế nào?
Nhựa nguyên sinh có độ dẻo, bền, chịu va đập tốt hơn, không bị giòn trong kho lạnh và tuổi thọ dài. Nhựa tái sinh có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho kê hàng nhẹ hoặc dùng 1 lần cho xuất khẩu.
2. Tôi nên chọn pallet mặt kín hay mặt lưới?
Nếu kho của bạn cần thoáng khí, thoát nước (kho nông sản, thực phẩm) nên chọn mặt lưới. Nếu kê hàng dời, linh kiện nhỏ, dược phẩm cần lau chùi sạch sẽ nên chọn mặt kín.
3. Pallet nhựa có dùng được cho kho lạnh không?
Có. Tuy nhiên, bạn phải chọn pallet nhựa HDPE nguyên sinh chất lượng cao để tránh hiện tượng nhựa bị giòn gãy ở nhiệt độ âm.
4. Xe nâng tay có dùng được cho tất cả các loại pallet nhựa không?
Không. Một số loại pallet nhựa có thanh giằng đáy ngang (như pallet mặt đôi hoặc pallet 6 runner) chỉ dùng được cho xe nâng máy. Xe nâng tay nên chọn pallet 9 chân hoặc pallet 3 runner thiết kế mở chân.
5. Tải trọng động và tải trọng tĩnh khác nhau thế nào?
Tải trọng tĩnh là sức chịu tải khi pallet đứng yên trên sàn. Tải trọng động là sức chịu tải khi pallet đang được xe nâng di chuyển. Tải trọng tĩnh luôn lớn hơn tải trọng động.
6. NHAT MINH PLASTICS có giao hàng tận nơi không?
Chúng tôi hỗ trợ pallet nhựa giao toàn quốc, giao tận kho nhà máy cho doanh nghiệp tại tất cả các tỉnh thành.
7. Có thể lót thêm thép vào pallet nhựa để tăng tải trọng không?
Có. Nhiều dòng pallet chuyên dụng cho kệ Racking tại Nhất Minh có thiết kế khe âm để chèn thanh thép gia cường, giúp tăng tải trọng nâng trên kệ.
8. Pallet nhựa xuất khẩu có cần khử trùng không?
Không. Pallet nhựa đạt tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế mà không cần xử lý nhiệt hay phun hóa chất khử trùng như pallet gỗ.
9. NHAT MINH PLASTICS có sản xuất khay nhựa, thùng nhựa khác không?
Ngoài pallet nhựa, chúng tôi sản xuất đa dạng giải pháp đóng gói như khay nhựa, thùng nhựa, sóng nhựa, pallet chống tràn, phuy nhựa, tank nhựa.
10. Làm sao để kéo dài tuổi thọ của pallet nhựa?
Tránh thả rơi tự do pallet từ trên cao, không chất hàng quá tải trọng quy định và hạn chế để pallet chịu ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp liên tục trong thời gian quá dài nếu là dòng nhựa tái sinh.